hobson's choise
/'hɔbsnz'tʃɔis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lựa chọn bất đắc dĩ: Một tình huống mà người ta buộc phải chấp nhận điều duy nhất được cung cấp hoặc không có sự lựa chọn thực sự nào khác. Nó ngụ ý rằng sự "lựa chọn" này thực chất là không có lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boss gave us a Hobson's choice: accept the pay cut or lose our jobs. (Ông chủ đưa ra cho chúng tôi một sự lựa chọn bất đắc dĩ: chấp nhận cắt giảm lương hoặc mất việc.)
- With only one flight available, it was a Hobson's choice for the travelers. (Với chỉ một chuyến bay khả dụng, đó là một sự lựa chọn bất đắc dĩ cho các du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be faced with a Hobson's choice": đối mặt với một sự lựa chọn bất đắc dĩ.
- The villagers were faced with a Hobson's choice: sell their land cheaply or have it seized. (Người dân làng đối mặt với một sự lựa chọn bất đắc dĩ: bán đất với giá rẻ hoặc bị tịch thu.)
"to offer/present a Hobson's choice": đưa ra một sự lựa chọn bất đắc dĩ.
- The contract presented a Hobson's choice, so we had to sign it. (Hợp đồng đưa ra một sự lựa chọn bất đắc dĩ, vì vậy chúng tôi buộc phải ký.)
Biến thể và từ gần giống
No choice (n): không có sự lựa chọn.
- I had no choice but to agree. (Tôi không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc đồng ý.)
False choice (n): sự lựa chọn giả (khi các lựa chọn được đưa ra đều không thực sự khả thi hoặc mong muốn).
- The debate presented a false choice between two bad options. (Cuộc tranh luận đưa ra một sự lựa chọn giả giữa hai phương án tồi.)
Từ đồng nghĩa
- Take it or leave it: được thì lấy, không được thì thôi (một đề nghị không thể thương lượng).
- No alternative: không có phương án thay thế.
- Forced choice: sự lựa chọn bắt buộc.
Thành ngữ liên quan
- Between a rock and a hard place: giữa hai lựa chọn đều khó khăn, tiến thoái lưỡng nan. (Lưu ý: Thành ngữ này nhấn mạnh việc phải chọn giữa hai điều xấu, trong khi "Hobson's choice" nhấn mạnh việc chỉ có một điều để "chọn").
- Caught between a rock and a hard place, she finally quit. (Bị kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan, cuối cùng cô ấy đã bỏ việc.)
danh từ
- sự lựa chọn bất đắc dĩ (vì không có cách nào khác)